Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凰

huáng

female phoenix

11 nétBộ thủ 几Số 3557

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • female phoenix
  • used in 鳳凰|凤凰[feng4 huang2]

Bộ phận

Thứ tự nét

凰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan