Chữ Hán
凰
huáng
female phoenix
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- female phoenix
- used in 鳳凰|凤凰[feng4 huang2]
Thứ tự nét
凰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan