Chữ Hán
凫
fú
wild duck
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wild duck
- teal
- swim
- mallard
- Anas platyrhyncha
Giản thể / Phồn thể
凫→鳧
Thứ tự nét
凫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
几jǐ
small table
凭píng
to lean on
凡fán
any, every, all
凯kǎi
triumphant
凤fèng
male phoenix
凰huáng
female phoenix
凳dèng
bench
副fù
to assist, to supplement
复fù
again, repeatedly
府fǔ
prefect
负fù
load, burden
赴fù
to attend, to go to, to be present
夫fū
man, husband
付fù
give, deliver, pay, hand over
福fú
happiness, good fortune, blessings