Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厮

sī

servant

14 nétBộ thủ 厂Số 3933Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • servant
  • to cause a disturbance
  • variant of 廝|厮[si1]
  • (bound form) together; each other
  • (bound form) male servant

Giản thể / Phồn thể

厮→廝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

building

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厮

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan