Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凯恩斯

kǎi ēn sī

(name) Keynes

Phồn thể: 凱恩斯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Keynes
  • John Maynard Keynes (1883–1946), influential British economist
  • Cairns, city in Queensland, Australia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凯 · 恩 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả