Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑟

sè

a large string instrument

13 nétBộ thủ 王Số 1866

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a large string instrument
  • to tremble, to vibrate
  • a type of standing harp, smaller than konghou 箜篌, with 5-25 strings

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

guitar strings

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan