Chữ Hán
瑟
sè
a large string instrument
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a large string instrument
- to tremble, to vibrate
- a type of standing harp, smaller than konghou 箜篌, with 5-25 strings
Thứ tự nét
瑟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
色sè
color, tint, hue, shade
涩sè
astringent, harsh, rough, uneven
铯sè
cesium
穑sè
to farm, to harvest grain
啬sè
miserly, stingy, thrifty