Chữ Hán
涩
sè
astringent, harsh, rough, uneven
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- astringent, harsh, rough, uneven
- astringent
- tart
- acerbity
- unsmooth
Giản thể / Phồn thể
涩→澀
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Water 氵 that cuts like a knife 刃; 止 provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
涩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
色sè
color, tint, hue, shade
瑟sè
a large string instrument
铯sè
cesium
穑sè
to farm, to harvest grain
啬sè
miserly, stingy, thrifty