Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羞涩

xiū sè

shy; bashful

Phồn thể: 羞澀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shy; bashful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羞 · 涩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả