Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
羞愧
Từ tiếng Trung
Lưu
羞愧
xiū kuì
ashamed
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ashamed
Các chữ trong từ này
羞
xiū
10 nét
shame, disgrace
愧
kuì
12 nét
ashamed, regretful
Từ thường dùng: 羞 · 愧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
羞辱
xiū rǔ
to humiliate; to shame; humiliation; indignity
羞耻
xiū chǐ
(a feeling of) shame
羞涩
xiū sè
shy; bashful