Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

愧

kuì

ashamed, regretful

12 nétBộ thủ 忄Số 3962

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ashamed, regretful
  • the pangs of conscience
  • old variant of 愧[kui4]
  • ashamed

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

愧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan