Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戾

lì

perverse, rebellious, recalcitrant

8 nétBộ thủ 户Số 3963

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perverse, rebellious, recalcitrant
  • to bend
  • to violate
  • to go against
  • ruthless and tyrannical

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A dog 犬 that won't come indoors 户

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan