Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

摞

luò

to pile up

14 nétBộ thủ 扌Số 3964

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pile up
  • to stack
  • a pile
  • a stack

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To pile up 累 by hand 扌; 累 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

摞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan