Chữ Hán
螺
luó
spiral shell, conch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spiral shell, conch
- spiral
- spiral shell
- snail
- conch
Thứ tự nét
螺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan