Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

狄

dí

barbarians

7 nétBộ thủ 犭Số 2305

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barbarians
  • a tribe from northern China
  • surname
  • surname Di
  • generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

狄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan