Chữ Hán
狄
dí
barbarians
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- barbarians
- a tribe from northern China
- surname
- surname Di
- generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD)
Thứ tự nét
狄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
第dì
sequence, number
低dī
low
底dǐ
bottom, underside
敌dí
enemy, foe, rival
帝dì
supreme ruler, emperor
迪dí
to advance, to enlighten, to make progress
蒂dì
root cause
滴dī
to drip