Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

螺旋

luó xuán

spiral

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spiral
  • helix
  • screw

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 螺 · 旋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả