Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
螺旋
Từ tiếng Trung
Lưu
螺旋
luó xuán
spiral
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
spiral
helix
screw
Các chữ trong từ này
螺
luó
17 nét
spiral shell, conch
旋
xuán
11 nét
to revolve, to orbit, to return
Từ thường dùng: 螺 · 旋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
螺丝
luó sī
screw