Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

螺丝

luó sī

screw

Phồn thể: 螺絲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • screw

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 螺 · 丝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả