Chữ Hán
羞
xiū
shame, disgrace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shame, disgrace
- shy, ashamed
- shy
- ashamed
- shame
Thứ tự nét
羞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan