Chữ Hán
锈
xiù
to rust, to corrode
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rust, to corrode
- variant of 鏽|锈[xiu4]
- to rust
Giản thể / Phồn thể
锈→鏽
Thứ tự nét
锈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan