Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不锈钢

bù xiù gāng

stainless steel

Phồn thể: 不鏽鋼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stainless steel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 锈 · 钢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả