Chữ Hán
钢
gāng
steel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steel
- hard, strong, tough
Giản thể / Phồn thể
钢→鋼
Thứ tự nét
钢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
钢铁gāng tiěsteel钢琴gāng qínpiano; CL:架[jia4],臺|台[tai2]钢材gāng cáisteel (as raw material); steel sheets, bars, tubes, ingots, wire etc钢筋gāng jīnsteel reinforcing bar钢板gāng bǎnsteel plate钢笔gāng bǐfountain pen; CL:支[zhi1]钢管gāng guǎnsteel pipe; pole (in pole dancing)不锈钢bù xiù gāngstainless steel弹钢琴tán gāngqínplay the piano
Chữ liên quan