Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钢板

gāng bǎn

steel plate

Phồn thể: 鋼板

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steel plate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钢 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả