Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钢笔

gāng bǐ

fountain pen

Phồn thể: 鋼筆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fountain pen
  • CL:支[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钢 · 笔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả