Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钢琴

gāng qín

piano

Phồn thể: 鋼琴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • piano
  • CL:架[jia4],臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钢 · 琴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả