Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
钢琴
Từ tiếng Trung
Lưu
钢琴
gāng qín
piano
Nghe
Phồn thể:
鋼琴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
piano
CL:架[jia4],臺|台[tai2]
Các chữ trong từ này
钢
gāng
9 nét
steel
琴
qín
12 nét
Chinese lute or guitar, string instrument
Từ thường dùng: 钢 · 琴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
钢铁
gāng tiě
steel
钢材
gāng cái
steel (as raw material); steel sheets, bars, tubes, ingots, wire etc
钢筋
gāng jīn
steel reinforcing bar
钢板
gāng bǎn
steel plate
钢笔
gāng bǐ
fountain pen; CL:支[zhi1]
钢管
gāng guǎn
steel pipe; pole (in pole dancing)