Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钢管

gāng guǎn

steel pipe

Phồn thể: 鋼管

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steel pipe
  • pole (in pole dancing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钢 · 管

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả