Từ tiếng Trung
弹钢琴
tán gāngqín
play the piano
Phồn thể: 彈鋼琴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- play the piano
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弹 · 钢 · 琴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tán gāngqín
play the piano
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 弹 · 钢 · 琴
Từ vựng