Chữ Hán
肛
gāng
anus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anus
- used in 脫疘|脱肛[tuo1 gang1]
- (bound form) anus; rectum
Bộ phận
Thứ tự nét
肛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan