Chữ Hán
菇
gū
mushroom
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mushroom
- (bound form) mushroom
Thứ tự nét
菇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
故gù
reason, cause
股gǔ
share, portion
古gǔ
old, classic, ancient
谷gǔ
valley, gorge, ravine
骨gǔ
bone
顾gù
to look back
鼓gǔ
drum
雇gù
employment