Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香菇

xiāng gū

shiitake (Lentinus edodes), an edible mushroom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shiitake (Lentinus edodes), an edible mushroom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 菇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả