Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香烟

xiāng yān

smoke from incense (burned as an offering to one's ancestors); (fig.) continuation of family line

Phồn thể: 香菸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smoke from incense (burned as an offering to one's ancestors); (fig.) continuation of family line
  • cigarette (CL:支[zhi1],條|条[tiao2],根[gen1],包[bao1],盒[he2])
  • cigarette (CL:支[zhi1],條|条[tiao2],根[gen1],包[bao1],盒[he2]) (variant of 香煙|香烟[xiang1 yan1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 烟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả