Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香料

xiāng liào

spice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spice
  • flavoring
  • condiment
  • perfume

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả