Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香港

xiāng gǎng

Hong Kong, special administrative region (SAR) of the PRC (short name 港[Gang3])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hong Kong, special administrative region (SAR) of the PRC (short name 港[Gang3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 港

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả