Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香槟

xiāng bīn

(loanword) champagne

Phồn thể: 香檳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) champagne

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 槟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả