Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香蕉

xiāng jiāo

banana

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banana
  • CL:根[gen1],把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 蕉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Wǒ xǐhuan chī píngguǒ, bù xǐhuan chī xiāngjiāo.

I like eating apples, but I don't like bananas.

wǒ xǐ huan chī xiāng jiāo。

I like eating bananas.

xiāng jiāo sān kuài qián yì jīn。

Bananas are three yuan a jin.