Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蕉

jiāo

banana, plantain

15 nétBộ thủ 艹Số 3274

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banana, plantain
  • banana
  • see 蕉萃[qiao2 cui4]

Pinyin

jiāoqiáo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蕉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan