Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

香草

xiāng cǎo

aromatic herb

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aromatic herb
  • vanilla
  • alternative name for Eupatorium fortunei
  • (fig.) loyal and dependable person (old)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 香 · 草

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả