Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蘑菇

mó gu

mushroom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mushroom
  • to pester
  • to dawdle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蘑 · 菇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.