Từ tiếng Trung
肛门
gāng mén
anus
Phồn thể: 肛門
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肛 · 门
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gāng mén
anus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肛 · 门
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.