Từ tiếng Trung
生锈
shēng xiù
(of metal) to rust; to become rusty
Phồn thể: 生鏽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of metal) to rust; to become rusty
- (fig.) (of a skill etc) to get rusty; to deteriorate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 锈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng xiù
(of metal) to rust; to become rusty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 锈
Từ vựng