Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生产

shēng chǎn

to produce; to manufacture

Phồn thể: 生產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to produce; to manufacture
  • to give birth to a child

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả