Chữ Hán
溴
xiù
bromine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bromine
- bromine (chemistry)
Thứ tự nét
溴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
修xiū
to study
秀xiù
elegant, graceful, refined
休xiū
to rest
绣xiù
to embroider
锈xiù
to rust, to corrode
嗅xiù
to sniff, to smell, to scent
羞xiū
shame, disgrace
袖xiù
sleeve