Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

玫

méi

rose

8 nétBộ thủ 王Số 3171

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rose
  • (fine jade)
  • used in 玫瑰[mei2 gui1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

玫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan