Từ tiếng Trung
玫瑰
méi guī
rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa) (CL:棵[ke1])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa) (CL:棵[ke1])
- rose flower (CL:朵[duo3])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玫 · 瑰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
méi guī
rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa) (CL:棵[ke1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玫 · 瑰
Từ vựng