Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
玫瑰花
Từ tiếng Trung
Lưu
玫瑰花
méi guī huā
rose
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rose
Các chữ trong từ này
玫
méi
8 nét
rose
瑰
guī
13 nét
extraordinary, fabulous
花
huā
7 nét
flower, blossom
Từ thường dùng: 玫 · 瑰 · 花
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
玫瑰
méi guī
rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa) (CL:棵[ke1]); rose flower (CL:朵[duo3])