Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臭

chòu

to reek, to smell, to stink

10 nétBộ thủ 自Số 1132

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reek, to smell, to stink
  • stench
  • smelly
  • to smell (bad)
  • repulsive

Pinyin

chòuxiù

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The smell 自 of a dirty dog 犬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan