Chữ Hán
臭
chòu
to reek, to smell, to stink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reek, to smell, to stink
- stench
- smelly
- to smell (bad)
- repulsive
Pinyin
chòuxiù
Thứ tự nét
臭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan