Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恶臭

è chòu

stink; stench

Phồn thể: 惡臭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stink; stench
  • stinky; smelly
  • (fig.) disgusting; repugnant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恶 · 臭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả