Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恶化
Từ tiếng Trung
Lưu
恶化
è huà
to worsen
Nghe
Phồn thể:
惡化
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to worsen
Các chữ trong từ này
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
化
huà
4 nét
to change, to convert, to reform
Từ thường dùng: 恶 · 化
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恶心
ě xīn
variant of 惡心|恶心[e3 xin1]; nausea; to feel sick; disgust; nauseating; to embarrass (delib…
恶劣
è liè
vile; nasty; of very poor quality
恶魔
è mó
demon; fiend
恶意
è yì
malice; evil intention
恶性
è xìng
malignant; wicked; vicious (circle); producing evil; rapid (decline); runaway (inflation)