Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恶化

è huà

to worsen

Phồn thể: 惡化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to worsen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恶 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả