Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恶心

ě xīn

variant of 惡心|恶心[e3 xin1]

Phồn thể: 噁心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 惡心|恶心[e3 xin1]
  • nausea
  • to feel sick
  • disgust
  • nauseating
  • to embarrass (deliberately)
  • bad habit
  • vicious habit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恶 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả