Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恶魔
Từ tiếng Trung
Lưu
恶魔
è mó
demon
Nghe
Phồn thể:
惡魔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
demon
fiend
Các chữ trong từ này
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
魔
mó
20 nét
demon, evil spirit
Từ thường dùng: 恶 · 魔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恶心
ě xīn
variant of 惡心|恶心[e3 xin1]; nausea; to feel sick; disgust; nauseating; to embarrass (delib…
恶化
è huà
to worsen
恶劣
è liè
vile; nasty; of very poor quality
恶意
è yì
malice; evil intention
恶性
è xìng
malignant; wicked; vicious (circle); producing evil; rapid (decline); runaway (inflation)