Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

渭

wèi

a river in Shanxi province

12 nétBộ thủ 氵Số 3169

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a river in Shanxi province
  • the Wei River in Shaanxi through the Guanzhong Plain 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

渭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan