Chữ Hán
镰
lián
sickle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sickle
- old variant of 鐮|镰[lian2]
- variant of 鐮|镰[lian2]
- (bound form) sickle
Giản thể / Phồn thể
镰→鐮
Dạng biến thể: 鎌
Thứ tự nét
镰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan