Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镰刀

lián dāo

sickle

Phồn thể: 鐮刀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sickle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镰 · 刀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.